Tiếng anh giao tiếp online
Các đuôi danh từ thường gặp trong tiếng Anh và cách nhận biết
Mục lục [Ẩn]
- 1. Tổng hợp 15 đuôi danh từ phổ biến trong tiếng Anh
- 2. Các đuôi danh từ hình thành từ ĐỘNG TỪ => DANH TỪ
- 2.1. Nhóm hậu tố -ion, -ment, -al, -ance / -ence, -age
- 2.2. Hậu tố -ery
- 2.3. Nhóm hậu tố -er/ -or/ -ar/ -ant/ -ent/ -ee
- 2.4. Hậu tố -ing
- 3. Các đuôi danh từ hình thành từ TÍNH TỪ => DANH TỪ
- 4. Các đuôi danh từ hình thành từ DANH TỪ => DANH TỪ
- 5. Mẹo nhận biết đuôi danh từ
- 6. Bài tập vận dụng
Bạn thường gặp khó khăn khi đoán nghĩa từ mới hoặc chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh? Đuôi danh từ chính là “chìa khóa” giúp bạn mở rộng vốn từ vựng một cách nhanh chóng và sử dụng từ chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp các đuôi danh từ phổ biến, quy tắc sử dụng và cách ghi nhớ hiệu quả để học tiếng Anh dễ dàng hơn.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Tổng hợp 15 đuôi danh từ phổ biến trong tiếng Anh
Đuôi danh từ (noun suffix) là các hậu tố thêm vào sau gốc từ (động từ, tính từ) để tạo thành danh từ, thường chỉ người, vật, trạng thái hoặc khái niệm. Dưới đây là bảng tổng hợp các đuôi danh từ thường dùng nhất trong tiếng Anh:
|
Suffix |
Danh từ ví dụ (Examples) |
|
-ion |
creation, expansion, admission |
|
-ment |
agreement, management, achievement |
|
-ance / -ence |
attendance, dependence, existence |
|
-er / -or / -ar |
writer, director, scholar |
|
-age |
baggage, coverage, mileage |
|
-ery |
bravery, slavery, scenery |
|
-al |
proposal, survival, denial |
|
-ant / -ent |
applicant, president, respondent |
|
-y |
difficulty, safety, loyalty |
|
-ness |
darkness, weakness, politeness |
|
-ism |
capitalism, tourism, patriotism |
|
-ee |
trainee, interviewee, refugee |
|
-hood |
motherhood, likelihood |
|
-ship |
membership, partnership |
|
-dom |
wisdom, martyrdom |
|
-ist |
pianist, journalist, biologist |
|
-ian |
historian, technician |
Ví dụ:
-
teach → teacher (giáo viên)
-
happy → happiness (sự hạnh phúc)
-
develop → development (sự phát triển)
2. Các đuôi danh từ hình thành từ ĐỘNG TỪ => DANH TỪ
Cấu trúc chung:
- ĐỘNG TỪ + đuôi của danh từ => DANH TỪ
DANH TỪ" data-caption="Đuôi danh từ hình thành từ ĐỘNG TỪ => DANH TỪ">
2.1. Nhóm hậu tố -ion, -ment, -al, -ance / -ence, -age
Đây là nhóm hậu tố phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chuyển động từ (Verb) thành danh từ (Noun). Phần lớn các danh từ trừu tượng trong tiếng Anh đều chứa một trong các hậu tố này. Ý nghĩa chung của nhóm hậu tố này là biến hành động thành một “sự việc”, “quá trình” hoặc “kết quả”.
-
Educate (v): giáo dục ⇒ education (n): sự giáo dục
-
Invite (v): mời ⇒ invitation (n): lời mời
-
Expand (v): mở rộng ⇒ expansion (n): sự mở rộng
-
Translate (v): dịch ⇒ translation (n): bản dịch
-
Improve (v): cải thiện ⇒ improvement (n): sự cải thiện
-
Encourage (v): khuyến khích ⇒ encouragement (n): sự khuyến khích
-
Dismiss (v): sa thải ⇒ dismissal (n): sự sa thải
-
Arrive (v): đến ⇒ arrival (n): sự đến
Lưu ý với nhóm hậu tố -ance/ -ence:
-
Nếu động từ kết thúc bằng -y, đổi -y thành -i sau đó thêm -ence
-
Nếu động từ kết thúc bằng -ure, bỏ -e sau đó thêm -ance
-
Nếu động từ kết thúc bằng -ear, chỉ thêm -ance
>> Xem thêm:
2.2. Hậu tố -ery
Mang nghĩa tương tự các nhóm trên, ngoài ra hậu tố - ery còn dùng để chỉ nghề nghiệp, phẩm chất….
VD:
-
Bake (v): nướng ⇒ bakery (n): tiệm bánh
-
Rob (v): cướp ⇒ robbery (n): vụ cướp
-
Bribe (v): hối lộ ⇒ bribery (n): hành vi hối lộ
-
Forge (v): rèn/giả mạo ⇒ forgery (n): sự giả mạo
2.3. Nhóm hậu tố -er/ -or/ -ar/ -ant/ -ent/ -ee
Đây là nhóm hậu tố đặc biệt mang nghĩa “người làm hành động đó”. Khi đi với động từ, nhóm hậu tố này giúp chuyển hành động thành danh từ chỉ người thực hiện hoặc người liên quan đến hành động.
VD:
-
Write (v): viết ⇒ writer (n): nhà văn/người viết
-
Direct (v): chỉ đạo ⇒ director (n): đạo diễn
-
Beg (v): xin ăn ⇒ beggar (n): người ăn xin
-
Participate (v): tham gia ⇒ participant (n): người tham gia
-
Depend (v): phụ thuộc ⇒ dependent (n): người phụ thuộc
-
Train (v): đào tạo ⇒ trainee (n): thực tập sinh/người được đào tạo
Lưu ý: Một số động từ có thể kết hợp với cả hai hậu tố -er và -ee, trong đó:
-
Danh từ có hậu tố -er/-or thường chỉ người chủ động thực hiện hành động
-
Danh từ có hậu tố -ee thường chỉ người chịu tác động của hành động
Ví dụ:
-
Interview → interviewer (người phỏng vấn) / interviewee (người được phỏng vấn)
>> Xem thêm: Đuôi able là loại từ gì? Tổng hợp đuôi tính từ trong tiếng Anh
2.4. Hậu tố -ing
Các danh từ được tạo bởi hậu tố này đều là danh động từ (gerund), mang nghĩa chỉ hành động.
VD:
-
Dance (v): nhảy ⇒ dancing (n): việc nhảy
-
Cook (v): nấu ăn ⇒ cooking (n): việc nấu ăn
-
Travel (v): du lịch ⇒ traveling (n): việc du lịch
-
Shop (v): mua sắm ⇒ shopping (n): việc mua sắm
-
Paint (v): vẽ ⇒ painting (n): việc vẽ / bức tranh
Lưu ý: Danh từ có đuôi -ing thường được dùng như một chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Ví dụ:
-
Swimming is good for your health.
-
I enjoy reading books
>> xem thêm: Quy tắc thêm ing cần nắm trong tiếng Anh và bài tập vận dụng
3. Các đuôi danh từ hình thành từ TÍNH TỪ => DANH TỪ
Cấu trúc chung:
- TÍNH TỪ + đuôi danh từ => DANH TỪ
3.1. Nhóm hậu tố -y (-y/ -ity/ -ty/ -cy)
Đây là nhóm hậu tố rất phổ biến, thường dùng để tạo danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái từ tính từ.
VD:
-
able (adj): có khả năng ⇒ ability (n): khả năng
-
real (adj): thật ⇒ reality (n): thực tế
-
safe (adj): an toàn ⇒ safety (n): sự an toàn
-
efficient (adj): hiệu quả ⇒ efficiency (n): hiệu suất
-
private (adj): riêng tư ⇒ privacy (n): sự riêng tư
-
frequent (adj): thường xuyên ⇒ frequency (n): tần suất
3.2. Nhóm hậu tố -ance/ -ence
Nhóm này dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất, thường xuất phát từ các tính từ có liên quan đến động từ.
VD:
-
important (adj): quan trọng ⇒ importance (n): sự quan trọng
-
different (adj): khác biệt ⇒ difference (n): sự khác biệt
-
confident (adj): tự tin ⇒ confidence (n): sự tự tin
-
patient (adj): kiên nhẫn ⇒ patience (n): sự kiên nhẫn
-
independent (adj): độc lập ⇒ independence (n): sự độc lập
>> Xem thêm:
3.3. Nhóm hậu tố -ness và -dom
Đây là hai hậu tố phổ biến dùng để diễn tả trạng thái, cảm xúc của con người.
VD:
-
happy (adj): vui vẻ ⇒ happiness (n): sự hạnh phúc
-
weak (adj): yếu ⇒ weakness (n): sự yếu đuối
-
dark (adj): tối ⇒ darkness (n): bóng tối
-
free (adj): tự do ⇒ freedom (n): sự tự do
-
wise (adj): khôn ngoan ⇒ wisdom (n): sự thông thái
Lưu ý:
Hậu tố -ness thường được dùng với hầu hết các tính từ để tạo danh từ một cách dễ dàng.
Hậu tố -ity / -ance / -ence thường đi với các từ mang tính học thuật hơn và có thể thay đổi chính tả.
-
possible → possibility (không phải possibleness)
-
confident → confidence (bỏ “t”)
| Truy cập ngay kho tài liệu miễn phí, cập nhật liên tục từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn học đúng trọng tâm và tiến bộ nhanh chóng. 👉 Nhận ngay kho tài liệu miễn phí tại đây! |
4. Các đuôi danh từ hình thành từ DANH TỪ => DANH TỪ
Cấu trúc chung:
- DANH TỪ + đuôi của danh từ => DANH TỪ
DANH TỪ" data-caption="Đuôi danh từ hình thành từ DANH TỪ => DANH TỪ">
4.1. Nhóm hậu tố -ist/ -an/ -ian/ -ess
Nhóm hậu tố này thường dùng để chỉ người, nghề nghiệp hoặc đôi khi là giới tính.
VD:
-
art (n): nghệ thuật ⇒ artist (n): nghệ sĩ
-
library (n): thư viện ⇒ librarian (n): thủ thư
-
politics (n): chính trị ⇒ politician (n): chính trị gia
-
America (n): nước Mỹ ⇒ American (n): người Mỹ
-
host (n): chủ nhà ⇒ hostess (n): nữ chủ nhà
4.2. Nhóm hậu tố -hood, -ship, -ism
Nhóm này dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái, mối quan hệ hoặc hệ tư tưởng.
VD:
-
child (n): trẻ em ⇒ childhood (n): thời thơ ấu
-
brother (n): anh/em trai ⇒ brotherhood (n): tình anh em
-
friend (n): bạn bè ⇒ friendship (n): tình bạn
-
leader (n): người lãnh đạo ⇒ leadership (n): sự lãnh đạo
-
hero (n): anh hùng ⇒ heroism (n): chủ nghĩa anh hùng
-
social (n/adj): xã hội ⇒ socialism (n): chủ nghĩa xã hội
>> Xem thêm: Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định dễ hiểu nhất
5. Mẹo nhận biết đuôi danh từ
Việc ghi nhớ các đuôi danh từ trong tiếng Anh sẽ trở nên đơn giản hơn nếu bạn nắm được một số quy tắc cơ bản dưới đây.
-
Chuyển động từ thành danh từ: Khi muốn chuyển động từ (Verb) thành danh từ (Noun), bạn có thể thêm các hậu tố phổ biến như: -ion, -ment, -ance / -ence, -er / -or
-
Chuyển tính từ thành danh từ: Để chuyển tính từ (Adjective) thành danh từ (Noun), các hậu tố thường gặp là: -ness, -ity, -ty
-
Một cách đơn giản để nhận diện danh từ là quan sát phần đuôi của từ. Khi bạn thấy các hậu tố như: -tion, -ment, -ness, -ity, -er, -or, khả năng cao đó là danh từ.
6. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Chuyển các động từ hoặc tính từ sau thành danh từ phù hợp:
-
develop → __________
-
decide → __________
-
happy → __________
-
strong → __________
-
teach → __________
-
free → __________
-
perform → __________
-
dark → __________
Bài tập 2: Chọn dạng danh từ đúng để hoàn thành câu:
-
This is an important ______ (decide / decision).
-
Her ______ is very impressive (perform / performance).
-
He works as a ______ (teach / teacher).
-
We need to improve our ______ (communicate / communication).
-
The ______ between these two products is clear (different / difference).
Bài tập 3: Điền hậu tố thích hợp để tạo thành danh từ:
-
improve → improve______
-
happy → happi______
-
act → act______
-
kind → kind______
-
employ → employ______
Đáp án:
Bài tập 1:
-
development
-
decision
-
happiness
-
strength
-
teacher
-
freedom
-
performance
-
darkness
Bài tập 2:
-
decision
-
performance
-
teacher
-
communication
-
difference
Bài tập 3:
-
-ment → improvement
-
-ness → happiness
-
-ion → action
-
-ness → kindness
-
-ee → employee
Trên đây là tổng hợp các đuôi danh từ trong tiếng Anh thường gặp kèm theo cách nhận biết và sử dụng chi tiết. Hy vọng bài viết giúp bạn nắm vững kiến thức nền tảng và áp dụng hiệu quả trong học tập cũng như giao tiếp hàng ngày. Đừng quên luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu và sử dụng chính xác hơn.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống lại kiến thức tiếng Anh hoặc chưa biết phương pháp học hiệu quả, Langmaster sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR. Hai hình thức học tập đa dạng ONLINE VÀ OFFLINE, học viên có thể lựa chọn hình thức học phù hợp với lịch trình cá nhân. Các lớp OFFLINE tại Langmaster đang được tổ chức tại 3 cơ sở Hà Nội:
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký nhận tư vấn ngay hôm nay để mở rộng kiến thức, cải thiện kỹ năng và sẵn sàng chinh phục mọi thử thách tiếng Anh!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.



